Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jong AZ
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Jong Utrecht
Ngày 01:00 · 01/09
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Trọng tài A. Wolff
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 8
Ngày 01/09
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài A. Wolff

Bảng xếp hạng · 2026

19 Jong AZ 0 trận 0 điểm
20 Jong Utrecht 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 2 - 1 Jong Utrecht
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 1 - 4 Jong Utrecht
Hạng Nhì Hà Lan Jong Utrecht 0 - 0 Jong AZ
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 5 - 1 Jong Utrecht
Hạng Nhì Hà Lan Jong Utrecht 0 - 1 Jong AZ
Emmanuel Owen Normal Goal · Kiến tạo: Bjorn Menzo Jong Utrecht
Jeremiah Esajas Yellow Card Jong AZ
Viggo Plantinga Yellow Card Jong Utrecht
Ayoub Oufkir Normal Goal · Kiến tạo: Julian Oerip Jong AZ
Jamie Schuldes Yellow Card Jong Utrecht
Tycho de Wit Normal Goal Jong AZ
Jeremiah Esajas Substitution 1 · Kiến tạo: Mathijs Menu Jong AZ
Per Kloosterboer Substitution 1 · Kiến tạo: Richie Omorowa Jong Utrecht
Driss Laaouina Substitution 2 · Kiến tạo: Jessey Sneijder Jong Utrecht
Rio Robbemond Substitution 2 · Kiến tạo: Julian Sijbrands Jong AZ
Yoël van den Ban Substitution 3 · Kiến tạo: Jerolldino Bergraaf Jong AZ
Emmanuel Owen Substitution 3 · Kiến tạo: Jerayno Hunte Jong Utrecht
Hessel de Wit Substitution 4 · Kiến tạo: Bogdan Budko Jong AZ
Ayoub Oufkir Substitution 5 · Kiến tạo: Kevin Toppenberg Jong AZ
Ferdinand Pohl Substitution 4 · Kiến tạo: Nana Gyamfi-Amoah Jong Utrecht
Massien Ghaddari Substitution 5 · Kiến tạo: Kenji Goes Jong Utrecht
Nana Gyamfi-Amoah Yellow Card Jong Utrecht

Jong AZ

Huấn luyện viên Frank Peereboom

Đội hình xuất phát

  • 1 Kiyani Zeggen G
  • 2 Jesper Zwart D
  • 3 Rion Ichihara D
  • 4 Frej Elkjær Andersen D
  • 5 Jeremiah Esajas D
  • 6 Rio Robbemond M
  • 10 Hessel de Wit M
  • 8 Julian Oerip M
  • 7 Ayoub Oufkir F
  • 9 Yoël van den Ban F
  • 11 Tycho de Wit F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Mathijs Menu D
  • 21 Julian Sijbrands M
  • 19 Jerolldino Bergraaf F
  • 20 Bogdan Budko M
  • 17 Kevin Toppenberg F
  • 23 Ismail Ka G
  • 16 Koen Schilder G
  • 15 Saviola Simons D
  • 12 Kiani Inge D
  • 18 Melle Roede M

Jong Utrecht

Huấn luyện viên Mark Otten

Đội hình xuất phát

  • 1 Kevin Gadellaa G
  • 2 Yousri Sbai D
  • 3 Jamie Schuldes D
  • 14 Wessel Kooy D
  • 5 Per Kloosterboer D
  • 11 Viggo Plantinga D
  • 10 Massien Ghaddari M
  • 6 Ferdinand Pohl M
  • 8 Driss Laaouina M
  • 7 Bjorn Menzo F
  • 9 Emmanuel Owen F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Jessey Sneijder M
  • 19 Richie Omorowa F
  • 20 Jerayno Hunte M
  • 16 Kenji Goes M
  • 17 Nana Gyamfi-Amoah F
  • 31 Justin Eversen G
  • 32 Martin Tsankov G
  • 12 Matyas Havelka M
  • 13 Abdulla Aslani M
  • 21 Levi Rietveld M
  • 22 Tijn den Boggende F
Jong AZ
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Jong Utrecht
5 Sút trúng mục tiêu 5
11 Sút chệch mục tiêu 5
25 Tổng cú sút 12
9 Sút bị chặn 2
18 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 12
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 4
523 Tổng đường chuyền 346
447 Chuyền chính xác 267
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
1.94 Bàn thắng kỳ vọng 1.02
-0.99 Bàn thua ngăn chặn -0.99
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Jong AZ Jong Utrecht

1X2

1 1.55 X 4.5 2 5

AH

H +0.5 1.22 A -0.5 2.15

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 2.1 X 2.75 2 4

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 21 1-0 13 0-2 29 1-1 9 2-0 12 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 26 1-4 51 2-3 26 3-2 17 4-1 21 5-0 41 1-5 126 2-4 51 3-3 29 4-2 26 5-1 41 6-0 81 2-5 126 3-4 51 4-3 41 5-2 41 6-1 67 7-0 151 3-5 151 4-4 81 5-3 67 6-2 81 7-1 151 5-4 151 6-3 151 7-2 201

Jong AZ 21 cầu thủ

Kiyani Zeggen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Zwart 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
6
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rion Ichihara 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
82
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frej Elkjær Andersen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremiah Esajas 5 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rio Robbemond 6 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hessel de Wit 10 · M
Số phút 79 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Oerip 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
8
Chuyền chính xác
55
Tranh chấp
8
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoub Oufkir 7 · F
Số phút 86 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.3
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoël van den Ban 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tycho de Wit 11 · F
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathijs Menu 14 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Sijbrands 21 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerolldino Bergraaf 19 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Budko 20 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Toppenberg 17 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Ka 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koen Schilder 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saviola Simons 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiani Inge 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melle Roede 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Jong Utrecht 22 cầu thủ

Kevin Gadellaa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yousri Sbai 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Schuldes 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Cản bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Wessel Kooy 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Per Kloosterboer 5 · D
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viggo Plantinga 11 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Massien Ghaddari 10 · M
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferdinand Pohl 6 · M
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Driss Laaouina 8 · M
Số phút 56 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bjorn Menzo 7 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Owen 9 · F
Số phút 75 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jessey Sneijder 18 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richie Omorowa 19 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerayno Hunte 20 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenji Goes 16 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nana Gyamfi-Amoah 17 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Justin Eversen 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Tsankov 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matyas Havelka 12 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulla Aslani 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levi Rietveld 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn den Boggende 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0