Đội chủ nhà
Jong AZ
2 - 1 H1 1-1
Đội khách
Jong Utrecht
Ngày 01:00 · 01/09
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Trọng tài A. Wolff
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 8
Ngày 01/09
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài A. Wolff
Emmanuel Owen Normal Goal · Kiến tạo: Bjorn Menzo
Jong Utrecht
●
Jeremiah Esajas Yellow Card
Jong AZ
■
Viggo Plantinga Yellow Card
Jong Utrecht
■
Ayoub Oufkir Normal Goal · Kiến tạo: Julian Oerip
Jong AZ
●
Jamie Schuldes Yellow Card
Jong Utrecht
■
Tycho de Wit Normal Goal
Jong AZ
●
Jeremiah Esajas Substitution 1 · Kiến tạo: Mathijs Menu
Jong AZ
↔
Per Kloosterboer Substitution 1 · Kiến tạo: Richie Omorowa
Jong Utrecht
↔
Driss Laaouina Substitution 2 · Kiến tạo: Jessey Sneijder
Jong Utrecht
↔
Rio Robbemond Substitution 2 · Kiến tạo: Julian Sijbrands
Jong AZ
↔
Yoël van den Ban Substitution 3 · Kiến tạo: Jerolldino Bergraaf
Jong AZ
↔
Emmanuel Owen Substitution 3 · Kiến tạo: Jerayno Hunte
Jong Utrecht
↔
Hessel de Wit Substitution 4 · Kiến tạo: Bogdan Budko
Jong AZ
↔
Ayoub Oufkir Substitution 5 · Kiến tạo: Kevin Toppenberg
Jong AZ
↔
Ferdinand Pohl Substitution 4 · Kiến tạo: Nana Gyamfi-Amoah
Jong Utrecht
↔
Massien Ghaddari Substitution 5 · Kiến tạo: Kenji Goes
Jong Utrecht
↔
Nana Gyamfi-Amoah Yellow Card
Jong Utrecht
■
523 Tổng đường chuyền 346
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
1.94 Bàn thắng kỳ vọng 1.02
-0.99 Bàn thua ngăn chặn -0.99
Hạng Nhì Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Jong AZ
Jong Utrecht
AH
H +0.5 1.22 A -0.5 2.15
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.52
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 21 1-0 13 0-2 29 1-1 9 2-0 12 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 26 1-4 51 2-3 26 3-2 17 4-1 21 5-0 41 1-5 126 2-4 51 3-3 29 4-2 26 5-1 41 6-0 81 2-5 126 3-4 51 4-3 41 5-2 41 6-1 67 7-0 151 3-5 151 4-4 81 5-3 67 6-2 81 7-1 151 5-4 151 6-3 151 7-2 201
Jong AZ 21 cầu thủ
Kiyani Zeggen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Zwart 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rion Ichihara 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frej Elkjær Andersen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremiah Esajas 5 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rio Robbemond 6 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hessel de Wit 10 · M
Số phút 79 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Oerip 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 8
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayoub Oufkir 7 · F
Số phút 86 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yoël van den Ban 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tycho de Wit 11 · F
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathijs Menu 14 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Sijbrands 21 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerolldino Bergraaf 19 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bogdan Budko 20 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Toppenberg 17 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Ka 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koen Schilder 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saviola Simons 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kiani Inge 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melle Roede 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jong Utrecht 22 cầu thủ
Kevin Gadellaa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yousri Sbai 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Schuldes 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Wessel Kooy 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Per Kloosterboer 5 · D
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viggo Plantinga 11 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Massien Ghaddari 10 · M
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferdinand Pohl 6 · M
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Driss Laaouina 8 · M
Số phút 56 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bjorn Menzo 7 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Owen 9 · F
Số phút 75 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jessey Sneijder 18 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richie Omorowa 19 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerayno Hunte 20 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenji Goes 16 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nana Gyamfi-Amoah 17 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Eversen 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Tsankov 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matyas Havelka 12 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulla Aslani 13 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levi Rietveld 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijn den Boggende 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0