Hạng Nhì Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Fortaleza EC
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Operario-PR
Ngày 05:30 · 01/09
Sân đấu Estádio Governador Plácido Castelo · Fortaleza
Trọng tài Jefferson Ferreira de Moraes, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 01/09
Sân đấu Estádio Governador Plácido Castelo · Fortaleza
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Jefferson Ferreira de Moraes, Brazil

Bảng xếp hạng · 2026

5 Fortaleza EC 24 trận 40 điểm
8 Operario-PR 24 trận 36 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Fortaleza EC 1 - 1 Operario-PR
Hạng Nhì Brazil Operario-PR 0 - 0 Fortaleza EC
T. Cardona Yellow Card Fortaleza EC
Moraes Yellow Card Operario-PR
Mailton Normal Goal · Kiến tạo: Joao Ricardo Fortaleza EC
A. Torres Normal Goal · Kiến tạo: Boschilia Operario-PR
Moraes Substitution 1 · Kiến tạo: Gabriel Feliciano Operario-PR
Lucas Sasha Substitution 1 · Kiến tạo: Rodrigo Fortaleza EC
Rodriguinho Substitution 2 · Kiến tạo: Lucas Crispim Fortaleza EC
A. Torres Substitution 2 · Kiến tạo: Maxwell Operario-PR
H. Pereira Substitution 3 · Kiến tạo: Aylon Operario-PR
Pedro Henrique Substitution 3 · Kiến tạo: Paulo Baya Fortaleza EC
Luiz Fernando Substitution 4 · Kiến tạo: Welliton Fortaleza EC
Pablo Substitution 4 · Kiến tạo: Vinicius Mingotti Operario-PR
Vinicius Diniz Substitution 5 · Kiến tạo: Indio Operario-PR
Mauricio Junior Substitution 5 · Kiến tạo: Henrique Kaio Fortaleza EC

Fortaleza EC

Huấn luyện viên Paulo Autuori

Đội hình xuất phát

  • 1 João Ricardo G
  • 22 Maílton D
  • 3 Lucas Gazal D
  • 6 Tomás Cardona D
  • 13 Maurício Lima D
  • 88 Lucas Sasha M
  • 5 Pierre M
  • 75 Rodriguinho M
  • 16 Pedro Henrique F
  • 9 Juan Miritello F
  • 32 Luiz Fernando F

Cầu thủ dự bị

  • 29 Rodrigo Santos M
  • 10 Lucas Crispim M
  • 31 Welliton F
  • 77 Paulo Baya F
  • 12 Kaio Henrique D
  • 25 Vinicius Silvestre G
  • 4 Luan Freitas D
  • 8 Ronald M
  • 37 Ryan Gustavo M
  • 17 Nathan Fogaça F
  • 11 Vitinho F
  • 19 Lucas Emanoel F

Operario-PR

Huấn luyện viên Lopes Luizinho

Đội hình xuất phát

  • 33 Vágner G
  • 26 Maguinho D
  • 22 José Cuenú D
  • 43 Joseph D
  • 6 Moraes Júnior D
  • 39 Matheus Trindade M
  • 20 Vinicius Diniz M
  • 7 Ángel Torres M
  • 10 Gabriel Boschilia M
  • 14 Hildeberto Pereira M
  • 92 Pablo F

Cầu thủ dự bị

  • 27 Gabriel Feliciano D
  • 77 Maxwell F
  • 11 Aylon F
  • 5 Índio M
  • 9 Vinicius Mingotti F
  • 1 Elias Martello G
  • 4 William Klaus D
  • 16 Miranda D
  • 88 Neto Paraíba M
  • 30 Pedro Vilhena M
  • 8 Juan Zuluaga M
  • 99 Caio Dantas F
Fortaleza EC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Operario-PR
6 Sút trúng mục tiêu 4
19 Sút chệch mục tiêu 4
31 Tổng cú sút 9
6 Sút bị chặn 1
17 Sút trong vòng cấm 3
14 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 12
11 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
60% Kiểm soát bóng 40%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 6
564 Tổng đường chuyền 388
498 Chuyền chính xác 310
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
2.69 Bàn thắng kỳ vọng 0.85
-0.02 Bàn thua ngăn chặn -0.02
Hạng Nhì Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Fortaleza EC Operario-PR

1X2

1 1.73 X 3.4 2 5.25

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.85

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.62

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.38 X 2.1 2 5.5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.58

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 12 1-0 6 0-2 26 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 17 4-0 29 1-4 126 2-3 51 3-2 34 4-1 34 5-0 51 2-4 151 3-3 67 4-2 51 5-1 67 6-0 151 3-4 251 4-3 151 5-2 126 6-1 151 5-3 351 6-2 351

Fortaleza EC 23 cầu thủ

João Ricardo 1 · G Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
KT
1
Cản phá
3
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maílton 22 · D
Số phút 95 Điểm số 9.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
9.3
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Gazal 3 · D
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
65
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Cardona 6 · D
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
95
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Maurício Lima 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Sasha 88 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pierre 5 · M
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodriguinho 75 · M
Số phút 65 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Henrique 16 · F
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Miritello 9 · F
Số phút 95 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
5.6
Cú sút
3
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Fernando 32 · F
Số phút 79 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Santos 29 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Crispim 10 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Welliton 31 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Baya 77 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaio Henrique 12 · D Dự bị
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Silvestre 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Freitas 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronald 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Gustavo 37 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Fogaça 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitinho 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Emanoel 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Operario-PR 23 cầu thủ

Vágner 33 · G
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
Cản phá
6
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maguinho 26 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Cuenú 22 · D
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph 43 · D
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moraes Júnior 6 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matheus Trindade 39 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Diniz 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
39
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Torres 7 · M
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Boschilia 10 · M Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hildeberto Pereira 14 · M
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo 92 · F
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Feliciano 27 · D Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxwell 77 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aylon 11 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Índio 5 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Mingotti 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Martello 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Klaus 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miranda 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neto Paraíba 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Vilhena 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Zuluaga 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio Dantas 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0