Đội chủ nhà
Fortaleza EC
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
Operario-PR
Ngày 05:30 · 01/09
Sân đấu Estádio Governador Plácido Castelo · Fortaleza
Trọng tài Jefferson Ferreira de Moraes, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 01/09
Sân đấu Estádio Governador Plácido Castelo · Fortaleza
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Jefferson Ferreira de Moraes, Brazil
T. Cardona Yellow Card
Fortaleza EC
■
Moraes Yellow Card
Operario-PR
■
Mailton Normal Goal · Kiến tạo: Joao Ricardo
Fortaleza EC
●
A. Torres Normal Goal · Kiến tạo: Boschilia
Operario-PR
●
Moraes Substitution 1 · Kiến tạo: Gabriel Feliciano
Operario-PR
↔
Lucas Sasha Substitution 1 · Kiến tạo: Rodrigo
Fortaleza EC
↔
Rodriguinho Substitution 2 · Kiến tạo: Lucas Crispim
Fortaleza EC
↔
A. Torres Substitution 2 · Kiến tạo: Maxwell
Operario-PR
↔
H. Pereira Substitution 3 · Kiến tạo: Aylon
Operario-PR
↔
Pedro Henrique Substitution 3 · Kiến tạo: Paulo Baya
Fortaleza EC
↔
Luiz Fernando Substitution 4 · Kiến tạo: Welliton
Fortaleza EC
↔
Pablo Substitution 4 · Kiến tạo: Vinicius Mingotti
Operario-PR
↔
Vinicius Diniz Substitution 5 · Kiến tạo: Indio
Operario-PR
↔
Mauricio Junior Substitution 5 · Kiến tạo: Henrique Kaio
Fortaleza EC
↔
564 Tổng đường chuyền 388
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
2.69 Bàn thắng kỳ vọng 0.85
-0.02 Bàn thua ngăn chặn -0.02
Hạng Nhì Brazil Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Fortaleza EC
Operario-PR
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.85
O/U
O 2.5 2.25 U 2.5 1.62
AH
H +0.5 1.15 A -0.5 1.58
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 12 1-0 6 0-2 26 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 17 4-0 29 1-4 126 2-3 51 3-2 34 4-1 34 5-0 51 2-4 151 3-3 67 4-2 51 5-1 67 6-0 151 3-4 251 4-3 151 5-2 126 6-1 151 5-3 351 6-2 351
Fortaleza EC 23 cầu thủ
João Ricardo 1 · G Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maílton 22 · D
Số phút 95 Điểm số 9.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Gazal 3 · D
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền chính xác
- 65
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Cardona 6 · D
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 95
- Chuyền chính xác
- 87
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Maurício Lima 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Sasha 88 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pierre 5 · M
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodriguinho 75 · M
Số phút 65 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Henrique 16 · F
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Miritello 9 · F
Số phút 95 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Fernando 32 · F
Số phút 79 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Santos 29 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Crispim 10 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Welliton 31 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Baya 77 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaio Henrique 12 · D Dự bị
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinicius Silvestre 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luan Freitas 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronald 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Gustavo 37 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Fogaça 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitinho 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Emanoel 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Operario-PR 23 cầu thủ
Vágner 33 · G
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maguinho 26 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Cuenú 22 · D
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph 43 · D
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moraes Júnior 6 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Trindade 39 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinicius Diniz 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Torres 7 · M
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Boschilia 10 · M Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hildeberto Pereira 14 · M
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo 92 · F
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Feliciano 27 · D Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxwell 77 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aylon 11 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Índio 5 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinicius Mingotti 9 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Martello 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Klaus 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miranda 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neto Paraíba 88 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Vilhena 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Zuluaga 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caio Dantas 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0