Đội chủ nhà
Dijon
2 - 3 H1 1-1
Đội khách
Saint Etienne
Ngày 01:45 · 01/09
Sân đấu Stade Gaston Gerard · Dijon
Trọng tài Benoît Millot, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 01/09
Sân đấu Stade Gaston Gerard · Dijon
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Benoît Millot, France
T. Ballo Normal Goal · Kiến tạo: I. Cardona
Saint Etienne
●
S. Chouchane Normal Goal · Kiến tạo: P. Bellon
Dijon
●
Paul Bellon Yellow Card
Dijon
■
Zuriko Davitashvili Yellow Card
Saint Etienne
■
S. Chouchane Normal Goal
Dijon
●
T. Ballo Normal Goal
Saint Etienne
●
T. Dong Substitution 1 · Kiến tạo: A. Ntamack
Dijon
↔
J. Tavares Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Barka
Dijon
↔
T. Ballo Substitution 1 · Kiến tạo: J. Duffus
Saint Etienne
↔
T. Svetlin Substitution 2 · Kiến tạo: B. Old
Saint Etienne
↔
A. Lembezat Substitution 3 · Kiến tạo: J. Marie
Dijon
↔
P. Bellon Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Aka
Dijon
↔
A. Boakye Normal Goal · Kiến tạo: Z. Davitashvili
Saint Etienne
●
M. Faty Substitution 5 · Kiến tạo: M. Barreto
Dijon
↔
A. Boakye Substitution 3 · Kiến tạo: A. Baallal
Saint Etienne
↔
Z. Davitashvili Substitution 4 · Kiến tạo: N. El Jamali
Saint Etienne
↔
513 Tổng đường chuyền 549
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Hạng Nhì Pháp Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Dijon
Saint Etienne
AH
H +0.75 1.95 A -0.75 1.12
O/U
O 2.5 1.85 U 2.5 1.95
AH
H +0.75 1.42 A -0.75 1.1
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 7 1-0 13 0-2 8 1-1 7 2-0 26 0-3 13 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 26 1-3 13 2-2 15 3-1 41 4-0 126 0-5 51 1-4 29 2-3 26 3-2 41 4-1 81 5-0 351 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 51 4-2 101 5-1 301 0-7 301 1-6 126 2-5 81 3-4 81 4-3 151 5-2 351 1-7 351 2-6 201 3-5 201 4-4 251
Dijon 20 cầu thủ
Paul Delecroix 16 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Bouleghcha 93 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lenny Lacroix 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quentin Bernard 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moussa Faty 31 · D
Số phút 82 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Bellon 8 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Samy Chouchane 21 · M
Số phút 90 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adel Lembezat 17 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Ndezi 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Júlio Tavares 11 · F
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyris Dong 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Barka 10 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Ntamack 29 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Marié 14 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ylan Aka 42 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mickaël Barreto 4 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ylann Marie-Rose 46 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Waly Diouf 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Vargas-Ríos 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben-Chayeel Hamada 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saint Etienne 19 cầu thủ
Gautier Larsonneur 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Pedro 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julien Le Cardinal 26 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sohaib Nair 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxime Bernauer 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tamar Svetlin 16 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Áron Csongvai 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 92
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 81
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zuriko Davitashvili 22 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Augustine Boakye 20 · M
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thierno Ballo 8 · M
Số phút 65 Điểm số 7.7 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Irvin Cardona 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joshua Duffus 17 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Old 11 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Baallal 32 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nadir El Jamali 31 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamour Ndiaye 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Lavallée 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Kasia Nkondo 37 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Modibo Sissoko 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0