VĐQG Colombia Clausura - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Deportes Tolima
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Cucuta
Ngày 08:05 · 01/09
Sân đấu Estadio Manuel Murillo Toro · Ibague
Trọng tài Sebastian Toro Gomez, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 01/09
Sân đấu Estadio Manuel Murillo Toro · Ibague
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Sebastian Toro Gomez, Colombia

Bảng xếp hạng · 2026

4 Deportes Tolima 5 trận 10 điểm
9 Cucuta 6 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Colombia Deportes Tolima 2 - 1 Cucuta
VĐQG Colombia Cucuta 3 - 2 Deportes Tolima
Cúp Colombia Cucuta 0 - 3 Deportes Tolima
VĐQG Colombia Cucuta 0 - 3 Deportes Tolima
VĐQG Colombia Deportes Tolima 0 - 1 Cucuta
A. Angulo Yellow Card Deportes Tolima
L. Sanchez Yellow Card Deportes Tolima
V. Mejia Yellow Card Cucuta
C. Arrieta Yellow Card Deportes Tolima
D. Calcaterra Substitution 1 · Kiến tạo: L. Ochoa Cucuta
L. Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: K. Florez Deportes Tolima
E. M. Duarte Barajas Substitution 2 · Kiến tạo: K. Tamayo Cucuta
V. Mejia Substitution 3 · Kiến tạo: J. Ceballos Cucuta
L. Sanchez Substitution 1 · Kiến tạo: E. Valencia Deportes Tolima
H. E. Martinez Yepez Substitution 2 · Kiến tạo: J. Mosquera Deportes Tolima
K. Florez Normal Goal · Kiến tạo: S. Guzman Deportes Tolima
Y. Abonia Substitution 4 · Kiến tạo: G. Torres Cucuta
J. Agudelo Substitution 5 · Kiến tạo: J. Diaz Cucuta
K. Florez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Hurtado Deportes Tolima
J. Mosquera Yellow Card Deportes Tolima
G. Torres Yellow Card Cucuta
J. Mosquera Yellow Card Deportes Tolima
J. Mosquera Red Card Deportes Tolima
G. Torres Normal Goal · Kiến tạo: K. Tamayo Cucuta
J. Hurtado Substitution 4 · Kiến tạo: S. Aguayo Deportes Tolima
E. Lopez Yellow Card Deportes Tolima

Deportes Tolima

4-2-3-1

Huấn luyện viên Sebastian Oliveros

Đội hình xuất phát

  • 1 Neto Volpi G
  • 17 Cristian Arrieta D
  • 3 Jan Ángulo D
  • 2 Anderson Angulo D
  • 20 Junior Hernández D
  • 32 Sebastián Guzmán M
  • 14 Homer Martinez M
  • 28 Edwar López M
  • 10 Luis Sánchez M
  • 18 Kelvin Florez M
  • 24 Adrián Parra F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Jherson Mosquera D
  • 8 Ever Valencia F
  • 7 Jorge Hurtado F
  • 15 Sergio Armando Aguayo Castillo F
  • 13 Miguel Ortega G
  • 5 Juan Mera D
  • 30 Shean Barbosa D
  • 16 Victor Reyes M
  • 19 Santiago Joven F

Cucuta

5-4-1

Huấn luyện viên Nicolas Chiesa

Đội hình xuất phát

  • 12 Federico Abadía G
  • 26 Yair Joao Abonia Vasquez D
  • 30 Brayan Montaño D
  • 4 Jhon Quiñónes D
  • 10 Leider Berdugo D
  • 27 Mauricio Duarte D
  • 3 Diego Calcaterra M
  • 5 Victor Mejia M
  • 77 Carlos Rentería M
  • 21 Marlon Carabali M
  • 32 Jhonatan Agudelo F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Leison Ochoa D
  • 14 Kevin Tamayo F
  • 8 Juan Ceballos M
  • 11 Gustavo Torres M
  • 31 Jesus Diaz M
  • 24 Diego Munoz G
  • 29 Lucas Ríos M
Deportes Tolima
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Cucuta
5 Sút trúng mục tiêu 2
7 Sút chệch mục tiêu 2
14 Tổng cú sút 5
2 Sút bị chặn 1
7 Sút trong vòng cấm 2
7 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 8
6 Phạt góc 2
4 Việt vị 3
55% Kiểm soát bóng 45%
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
462 Tổng đường chuyền 369
392 Chuyền chính xác 294
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.73 Bàn thắng kỳ vọng 0.33
-0.22 Bàn thua ngăn chặn -0.22
VĐQG Colombia Bet365
Cả trận Hiệp một
Deportes Tolima Cucuta

1X2

1 1.42 X 4.33 2 8

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.68

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 1.91 X 2.4 2 7

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 1.82

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 19 1-0 6.5 0-2 41 1-1 8 2-0 6.5 0-3 81 1-2 23 2-1 8.5 3-0 9.5 0-4 301 1-3 51 2-2 19 3-1 12 4-0 17 1-4 151 2-3 51 3-2 29 4-1 21 5-0 34 2-4 151 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 67 3-4 251 4-3 101 5-2 67 6-1 81 7-0 151 4-4 351 5-3 201 6-2 151 7-1 201 8-0 351

Deportes Tolima 20 cầu thủ

Neto Volpi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Arrieta 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jan Ángulo 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền chính xác
68
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anderson Angulo 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Junior Hernández 20 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Guzmán 32 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Homer Martinez 14 · M
Số phút 66 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwar López 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Sánchez 10 · M
Số phút 66 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kelvin Florez 18 · M
Số phút 79 Điểm số 8 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
8
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Parra 24 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jherson Mosquera 33 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Ever Valencia 8 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Hurtado 7 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Armando Aguayo Castillo 15 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Ortega 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Mera 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shean Barbosa 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Reyes 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Joven 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Cucuta 18 cầu thủ

Federico Abadía 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yair Joao Abonia Vasquez 26 · D
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brayan Montaño 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Quiñónes 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leider Berdugo 10 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Duarte 27 · D Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Calcaterra 3 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Mejia 5 · M
Số phút 57 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Rentería 77 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon Carabali 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhonatan Agudelo 32 · F
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leison Ochoa 17 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Tamayo 14 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Ceballos 8 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Torres 11 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jesus Diaz 31 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Munoz 24 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ríos 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0