Đội chủ nhà
Beşiktaş
6 - 2 H1 2-0
Đội khách
Çorum FK
Ngày 01:30 · 01/09
Sân đấu Tüpraş Stadyumu · Istanbul
Trọng tài Cagdas Altay, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 01/09
Sân đấu Tüpraş Stadyumu · Istanbul
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Cagdas Altay, Türkiye
V. Cerny Normal Goal · Kiến tạo: E. Agbadou
Beşiktaş
●
Orkun Kökçü Yellow Card
Beşiktaş
■
Ylber Ramadani Yellow Card
Çorum FK
■
Gökhan Sazdağı Yellow Card
Çorum FK
■
Junior Olaitan Penalty confirmed
Beşiktaş
•
D. Vlahovic Penalty
Beşiktaş
●
Y. Ramadani Substitution 1 · Kiến tạo: E. Mahmic
Çorum FK
↔
S. Gurler Substitution 2 · Kiến tạo: C. Under
Çorum FK
↔
M. Diomande Normal Goal · Kiến tạo: A. Borza
Çorum FK
●
D. Vlahovic Normal Goal
Beşiktaş
●
E. Gurluk Substitution 3 · Kiến tạo: M. Thiam
Çorum FK
↔
Jesús Ramírez Yellow Card
Çorum FK
■
D. Vlahovic Normal Goal
Beşiktaş
●
Dušan Vlahović Yellow Card
Beşiktaş
■
O. Kokcu Substitution 1 · Kiến tạo: W. Ndidi
Beşiktaş
↔
D. Vlahovic Substitution 2 · Kiến tạo: Oh Hyeon-Gyu
Beşiktaş
↔
V. Cerny Substitution 3 · Kiến tạo: I. Fakili
Beşiktaş
↔
B. Ozdemir Substitution 4 · Kiến tạo: Fredy
Çorum FK
↔
J. Ramirez Substitution 5 · Kiến tạo: M. Karlsbakk
Çorum FK
↔
I. Fakili Normal Goal · Kiến tạo: J. Olaitan
Beşiktaş
●
J. Olaitan Substitution 4 · Kiến tạo: F. Miretti
Beşiktaş
↔
E. Mahmic Normal Goal · Kiến tạo: C. Under
Çorum FK
●
M. Murillo Normal Goal · Kiến tạo: I. Fakili
Beşiktaş
●
L. Trossard Substitution 5 · Kiến tạo: E. Poku
Beşiktaş
↔
Ernest Poku Goal cancelled
Beşiktaş
•
409 Tổng đường chuyền 387
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
2.86 Bàn thắng kỳ vọng 0.59
-2.94 Bàn thua ngăn chặn -2.94
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Beşiktaş
Çorum FK
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.85
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 1.9
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 19 1-0 7 0-2 41 1-1 8.5 2-0 6.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 9 0-4 301 1-3 51 2-2 21 3-1 12 4-0 17 1-4 151 2-3 51 3-2 26 4-1 21 5-0 34 2-4 151 3-3 67 4-2 41 5-1 41 6-0 51 3-4 201 4-3 101 5-2 67 6-1 67 7-0 151 4-4 351 5-3 201 6-2 151 7-1 151 8-0 451 6-3 451 7-2 401 8-1 501
Beşiktaş 21 cầu thủ
Alexander Nübel 1 · G
Số phút 93 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amir Murillo 62 · D
Số phút 93 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Agbadou 12 · D
Số phút 93 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Djaló 35 · D
Số phút 93 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rıdvan Yılmaz 33 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salih Özcan 6 · M
Số phút 93 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Václav Černý 18 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Olaitan 15 · M
Số phút 77 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orkun Kökçü 10 · M Đội trưởng
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Trossard 19 · M
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.9
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dušan Vlahović 28 · F
Số phút 71 Điểm số 9.5 BT 3 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 9.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
İlhan Fakılı 29 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wilfred Ndidi 4 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hyeon-gyu Oh 9 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Miretti 21 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ernest Poku 17 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Doğan Alemdar 80 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kassoum Ouattara 11 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylan Bulut 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emirhan Topçu 53 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kartal Kayra Yılmaz 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Çorum FK 21 cầu thủ
Marcos Felipe 1 · G
Số phút 93 Điểm số 4.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 4.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Sazdağı 11 · D Đội trưởng
Số phút 93 Điểm số 4.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 4.6
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandre Penetra 5 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hrvoje Smolčić 6 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Borza 24 · D
Số phút 93 Điểm số 5.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berat Özdemir 3 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ylber Ramadani 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Serdar Gürler 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Diomande 10 · M
Số phút 93 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emircan Gürlük 17 · M
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Ramírez 19 · F
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ermin Mahmić 26 · M Dự bị
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cengiz Ünder 23 · M Dự bị
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mame Thiam 9 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Markus Karlsbakk 8 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fredy 16 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erhan Erentürk 18 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arda Şengül 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Huseyin Bulut 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Göktan Gürpüz 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Ildız 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0