Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Barnsley
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Blackpool
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Oakwell · Barnsley
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Oakwell · Barnsley
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

11 Barnsley 3 trận 4 điểm
3 Blackpool 3 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Barnsley 2 - 1 Blackpool
Hạng Hai Anh Barnsley 2 - 1 Blackpool
Hạng Hai Anh Blackpool 1 - 0 Barnsley
Hạng Hai Anh Barnsley 0 - 3 Blackpool
Hạng Hai Anh Blackpool 1 - 2 Barnsley
George Honeyman Yellow Card Blackpool
Makenzie Kirk Substitution 1 · Kiến tạo: Leo Farrell Barnsley
L. Alker Substitution 2 · Kiến tạo: A. Richards Barnsley
George Honeyman Substitution 1 · Kiến tạo: Leighton Clarkson Blackpool
Tom Bloxham Substitution 2 · Kiến tạo: Jerry Yates Blackpool
Finley Munroe Yellow Card Blackpool
Cameron McGeehan Normal Goal · Kiến tạo: Patrick Kelly Barnsley
Josh Bowler Normal Goal · Kiến tạo: Dion Charles Blackpool
Finley Munroe Substitution 3 · Kiến tạo: CJ Hamilton Blackpool
CJ Hamilton Yellow Card Blackpool
Jonathan Bland Substitution 3 · Kiến tạo: Luca Connell Barnsley
Arley Kay Yellow Card Barnsley
Tyrese Noslin Substitution 4 · Kiến tạo: Ziyad Larkeche Barnsley
A. Richards Normal Goal Barnsley
Leo Farrell Yellow Card Barnsley
Patrick Kelly Yellow Card Barnsley
Karoy Anderson Yellow Card Blackpool

Barnsley

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Stendel

Đội hình xuất phát

  • 25 Rogan Ravenhill G
  • 11 T. Noslin D
  • 6 C. O'Riordan D
  • 4 S. Gale D
  • 2 Arley Kay D
  • 30 Jonathan Bland M
  • 8 C. McGeehan M
  • 19 R. Cleary M
  • 22 Patrick Kelly M
  • 36 L. Alker M
  • 9 Makenzie Kirk F

Cầu thủ dự bị

  • 48 L. Connell M
  • 39 Leo Farrell F
  • 51 Kieren Flavell G
  • 3 Z. Larkeche D
  • 38 N. Saunders M
  • 13 C. Taylor F
  • 17 Amani Richards F

Blackpool

4-2-3-1

Huấn luyện viên I. Evatt

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Peacock-Farrell G
  • 28 J. Williams D
  • 4 O. Casey D
  • 32 J. Earl D
  • 26 Finley Munroe D
  • 14 T. Bloxham M
  • 8 A. Morgan M
  • 11 J. Bowler M
  • 10 G. Honeyman M
  • 17 Karoy Anderson M
  • 19 D. Charles F

Cầu thủ dự bị

  • 3 Z. Ashworth D
  • 7 L. Clarkson M
  • 22 C. Hamilton F
  • 2 A. Lyons D
  • 23 L. Southwood G
  • 12 J. Yates F
  • 46 Ollie Hunter M
Barnsley
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Blackpool
268 Chuyền chính xác 142
15 Sút trong vòng cấm 13
9 Sút ngoài vòng cấm 5
10 Sút bị chặn 4
7 Free Kicks 8
6 Sút trúng mục tiêu 4
1 Thủ môn cản phá 3
8 Sút chệch mục tiêu 10
1 Việt vị 5
369 Tổng đường chuyền 247
24 Tổng cú sút 18
3 Thẻ vàng 4
13 Phạt góc 4
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
61% Kiểm soát bóng 39%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Barnsley Blackpool

1X2

1 2.1 X 3.6 2 3.1

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.62 X 2.38 2 3.5

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 13 1-0 10 0-2 21 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 12 3-1 15 4-0 34 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 29 5-0 67 0-6 501 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 451 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 126 2-6 351 3-5 201 4-4 126 5-3 126 6-2 151 7-1 401 4-5 451 5-4 351 6-3 351

Blackpool 18 cầu thủ

Finley Munroe 26 · D
Số phút 69 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Karoy Anderson 17 · M
Số phút 90 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.82
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Bloxham 14 · M
Số phút 59 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.91
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bowler 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.25 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.25
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Casey 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Charles 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Earl 32 · D
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Honeyman 10 · M
Số phút 54 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Morgan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Peacock-Farrell 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Williams 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Ashworth 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Clarkson 7 · M
Số phút 36 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hamilton 22 · F
Số phút 21 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Lyons 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Southwood 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Yates 12 · F
Số phút 31 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ollie Hunter
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Barnsley 18 cầu thủ

T. Noslin 11 · D
Số phút 81 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bland 30 · M
Số phút 72 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.49
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Cleary 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gale
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arley Kay
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
6
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patrick Kelly 22 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Makenzie Kirk
Số phút 45 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McGeehan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.62 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.62
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. O'Riordan 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Connell 48 · M
Số phút 18 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Farrell 39 · F
Số phút 45 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kieren Flavell 51 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Larkeche 3 · D
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Saunders 38 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Taylor 13 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amani Richards 17 · F
Số phút 45 Điểm số 7.76 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.76
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rogan Ravenhill
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Alker 36 · M
Số phút 45 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0