Đội chủ nhà
Aston Villa
0 - 1 H1 0-0
Đội khách
Arsenal
Ngày 02:00 · 01/09
Sân đấu Villa Park · Birmingham
Trọng tài Jarred Gillett, Australia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 01/09
Sân đấu Villa Park · Birmingham
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Jarred Gillett, Australia
Christos Tzolis Yellow Card
Arsenal
■
C. Tzolis Substitution 1 · Kiến tạo: E. Eze
Arsenal
↔
Bukayo Saka Penalty cancelled
Arsenal
•
Normal Goal
Arsenal
●
B. Saka Normal Goal · Kiến tạo: R. Calafiori
Arsenal
●
G. Hemmings Substitution 1 · Kiến tạo: Alysson
Aston Villa
↔
N. Jackson Substitution 2 · Kiến tạo: T. Abraham
Aston Villa
↔
M. Lewis-Skelly Substitution 2 · Kiến tạo: Bruno Guimaraes
Arsenal
↔
M. Odegaard Substitution 3 · Kiến tạo: M. Merino
Arsenal
↔
M. Cash Substitution 3 · Kiến tạo: A. Wan-Bissaka
Aston Villa
↔
R. Barkley Substitution 4 · Kiến tạo: A. Garnacho
Aston Villa
↔
C. Mosquera Substitution 4 · Kiến tạo: E. Konsa
Arsenal
↔
Alysson Yellow Card
Aston Villa
■
John McGinn Yellow Card
Aston Villa
■
D. Rice Substitution 5 · Kiến tạo: M. Zubimendi
Arsenal
↔
Ian Maatsen Yellow Card
Aston Villa
■
337 Tổng đường chuyền 528
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.31 Bàn thắng kỳ vọng 1.05
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Ngoại hạng Anh Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Aston Villa
Arsenal
AH
H +0.5 2.6 A -0.5 1.13
AH
H +0.5 1.8 A -0.5 1.13
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8 1-0 19 0-2 8 1-1 9 2-0 41 0-3 12 1-2 9 2-1 21 3-0 81 0-4 21 1-3 13 2-2 19 3-1 51 4-0 251 0-5 41 1-4 23 2-3 29 3-2 51 4-1 151 0-6 81 1-5 41 2-4 41 3-3 51 4-2 151 0-7 201 1-6 81 2-5 81 3-4 101 4-3 201 5-2 501 1-7 251 2-6 151 3-5 201 4-4 351 2-7 501 3-6 501
Aston Villa 20 cầu thủ
Zion Suzuki 1 · G
Số phút 100 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matty Cash 2 · D
Số phút 78 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Lindelöf 3 · D
Số phút 100 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Torres 14 · D
Số phút 100 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Maatsen 22 · D
Số phút 100 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Boubacar Kamara 8 · M
Số phút 100 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ross Barkley 6 · M
Số phút 78 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John McGinn 7 · M Đội trưởng
Số phút 100 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Buendía 10 · M
Số phút 100 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Hemmings 53 · M
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Jackson 11 · F
Số phút 71 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alysson 47 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tammy Abraham 18 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Wan-Bissaka 29 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Garnacho 17 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Bizot 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrone Mings 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Ruggeri 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamare Bogarde 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Lynch 74 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arsenal 20 cầu thủ
David Raya 1 · G
Số phút 100 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben White 4 · D
Số phút 100 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristhian Mosquera 3 · D
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 52
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Magalhães 6 · D
Số phút 100 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riccardo Calafiori 33 · D
Số phút 100 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Declan Rice 41 · M
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Myles Lewis-Skelly 49 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bukayo Saka 7 · M
Số phút 100 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Ødegaard 8 · M Đội trưởng
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christos Tzolis 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kai Havertz 29 · F
Số phút 100 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eberechi Eze 10 · M Dự bị
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Guimarães 39 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Merino 23 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezri Konsa 15 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Zubimendi 36 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kepa Arrizabalaga 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Piero Hincapié 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Gyökeres 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noni Madueke 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0