Ngoại hạng Anh Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Aston Villa
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Arsenal
Ngày 02:00 · 01/09
Sân đấu Villa Park · Birmingham
Trọng tài Jarred Gillett, Australia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 01/09
Sân đấu Villa Park · Birmingham
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Jarred Gillett, Australia

Bảng xếp hạng · 2026

20 Aston Villa 1 trận 0 điểm
2 Arsenal 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Aston Villa 0 - 1 Arsenal
Ngoại hạng Anh Arsenal 4 - 1 Aston Villa
Ngoại hạng Anh Aston Villa 2 - 1 Arsenal
Ngoại hạng Anh Arsenal 2 - 2 Aston Villa
Ngoại hạng Anh Aston Villa 0 - 2 Arsenal
Christos Tzolis Yellow Card Arsenal
C. Tzolis Substitution 1 · Kiến tạo: E. Eze Arsenal
Bukayo Saka Penalty cancelled Arsenal
Normal Goal Arsenal
B. Saka Normal Goal · Kiến tạo: R. Calafiori Arsenal
G. Hemmings Substitution 1 · Kiến tạo: Alysson Aston Villa
N. Jackson Substitution 2 · Kiến tạo: T. Abraham Aston Villa
M. Lewis-Skelly Substitution 2 · Kiến tạo: Bruno Guimaraes Arsenal
M. Odegaard Substitution 3 · Kiến tạo: M. Merino Arsenal
M. Cash Substitution 3 · Kiến tạo: A. Wan-Bissaka Aston Villa
R. Barkley Substitution 4 · Kiến tạo: A. Garnacho Aston Villa
C. Mosquera Substitution 4 · Kiến tạo: E. Konsa Arsenal
Alysson Yellow Card Aston Villa
John McGinn Yellow Card Aston Villa
D. Rice Substitution 5 · Kiến tạo: M. Zubimendi Arsenal
Ian Maatsen Yellow Card Aston Villa

Aston Villa

4-2-3-1

Huấn luyện viên Unai Emery

Đội hình xuất phát

  • 1 Z. Suzuki G
  • 2 M. Cash D
  • 3 V. Lindelof D
  • 14 P. Torres D
  • 22 I. Maatsen D
  • 8 B. Kamara M
  • 6 R. Barkley M
  • 7 J. McGinn M
  • 10 E. Buendia M
  • 53 G. Hemmings M
  • 11 N. Jackson F

Cầu thủ dự bị

  • 40 M. Bizot G
  • 5 T. Mings D
  • 29 A. Wan-Bissaka D
  • 13 M. Ruggeri D
  • 26 L. Bogarde M
  • 74 L. Lynch F
  • 17 A. Garnacho F
  • 47 Alysson F
  • 18 T. Abraham F

Arsenal

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mikel Arteta

Đội hình xuất phát

  • 1 D. Raya G
  • 4 B. White D
  • 3 C. Mosquera D
  • 6 Gabriel D
  • 33 R. Calafiori D
  • 41 D. Rice M
  • 49 M. Lewis-Skelly M
  • 7 B. Saka M
  • 8 M. Odegaard M
  • 17 C. Tzolis M
  • 29 K. Havertz F

Cầu thủ dự bị

  • 13 K. Arrizabalaga G
  • 5 P. Hincapie D
  • 15 E. Konsa D
  • 36 M. Zubimendi M
  • 39 Bruno Guimaraes M
  • 23 M. Merino M
  • 10 E. Eze M
  • 14 V. Gyökeres F
  • 20 N. Madueke F
Aston Villa
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Arsenal
0 Sút trúng mục tiêu 2
5 Sút chệch mục tiêu 4
7 Tổng cú sút 7
2 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 2
17 Phạm lỗi 6
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 8
39% Kiểm soát bóng 61%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 0
337 Tổng đường chuyền 528
272 Chuyền chính xác 463
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.31 Bàn thắng kỳ vọng 1.05
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Ngoại hạng Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Aston Villa Arsenal

1X2

1 6.25 X 4.33 2 1.5

AH

H +0.5 2.6 A -0.5 1.13

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 6 X 2.4 2 1.95

AH

H +0.5 1.8 A -0.5 1.13

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8 1-0 19 0-2 8 1-1 9 2-0 41 0-3 12 1-2 9 2-1 21 3-0 81 0-4 21 1-3 13 2-2 19 3-1 51 4-0 251 0-5 41 1-4 23 2-3 29 3-2 51 4-1 151 0-6 81 1-5 41 2-4 41 3-3 51 4-2 151 0-7 201 1-6 81 2-5 81 3-4 101 4-3 201 5-2 501 1-7 251 2-6 151 3-5 201 4-4 351 2-7 501 3-6 501

Aston Villa 20 cầu thủ

Zion Suzuki 1 · G
Số phút 100 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6.3
Cản phá
1
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matty Cash 2 · D
Số phút 78 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Lindelöf 3 · D
Số phút 100 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Torres 14 · D
Số phút 100 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Maatsen 22 · D
Số phút 100 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
5.6
Cú sút
2
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Boubacar Kamara 8 · M
Số phút 100 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ross Barkley 6 · M
Số phút 78 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John McGinn 7 · M Đội trưởng
Số phút 100 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6
Cú sút
2
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Emiliano Buendía 10 · M
Số phút 100 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Hemmings 53 · M
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Jackson 11 · F
Số phút 71 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alysson 47 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tammy Abraham 18 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Wan-Bissaka 29 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Garnacho 17 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Bizot 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrone Mings 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Ruggeri 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamare Bogarde 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Lynch 74 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Arsenal 20 cầu thủ

David Raya 1 · G
Số phút 100 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben White 4 · D
Số phút 100 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristhian Mosquera 3 · D
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
52
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Magalhães 6 · D
Số phút 100 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riccardo Calafiori 33 · D
Số phút 100 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
7.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Declan Rice 41 · M
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Myles Lewis-Skelly 49 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
46
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bukayo Saka 7 · M
Số phút 100 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Ødegaard 8 · M Đội trưởng
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Tzolis 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kai Havertz 29 · F
Số phút 100 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
100
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eberechi Eze 10 · M Dự bị
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Guimarães 39 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikel Merino 23 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezri Konsa 15 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Zubimendi 36 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kepa Arrizabalaga 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piero Hincapié 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Gyökeres 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noni Madueke 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0